日久歳長 rì jiǔ suì zhǎng Pinyin: rì jiǔ suì zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 久 (cửu) + 歳 + 長 (trường)Pinyinrì jiǔ suì zhǎngCấu tạo日 + 久 + 歳 + 長 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"日久天长"。