日久生厭

nhật cửu sanh yếm

Hán Việt: nhật cửu sanh yếm

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (cửu) + (sanh) + (yếm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 日久生厭 ìjiǔshēngyàn f.e. Familiarity breeds contempt.