日久自明 nhật cửu tự minh Hán Việt: nhật cửu tự minh Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 久 (cửu) + 自 (tự) + 明 (minh)Hán Việtnhật cửu tự minhCấu tạo日 + 久 + 自 + 明 · nhật + cửu + tự + minh nghĩa thành phần: nhật + cửu + tự + minh Nghĩa EngCihui 日久自明 ìjiǔzìmíng f.e. Time will tell.