日產途樂 rì chǎn tú lè · nhật sản đồ nhạc Hán Việt: nhật sản đồ nhạc · Pinyin: rì chǎn tú lè Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 產 (sản) + 途 (đồ) + 樂 (nhạc)Pinyinrì chǎn tú lèHán Việtnhật sản đồ nhạcCấu tạo日 + 產 + 途 + 樂 · nhật + sản + đồ + nhạc nghĩa thành phần: nhật + sản + đồ + nhạc