日親以察

rì qīn yǐ chá nhật thân dĩ sát

Hán Việt: nhật thân dĩ sát · Pinyin: rì qīn yǐ chá

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (thân) + (dĩ) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 每天亲自观察。