日人民報

rì rén mín bào nhật nhân dân báo

Hán Việt: nhật nhân dân báo · Pinyin: rì rén mín bào

Tổng quan

(thô tục) tên miệt thị (trong đó 日 nghĩa là 肏) cho "Nhân Dân Nhật Báo" 人民日報|人民日报

Cấu tạo: (nhật) + (nhân) + (dân) + (báo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thô tục) tên miệt thị (trong đó 日 nghĩa là 肏) cho "Nhân Dân Nhật Báo" 人民日報|人民日报

Eng

  • CC-CEDICT (vulgar) derogatory name (in which 日[ri4] means 肏[cao4]) for the People's Daily 人民日報|人民日报[Ren2 min2 Ri4 bao4]
  • Cihui (vulgar) derogatory name (in which 日 means 肏) for the "People's Daily" 人民日報|人民日报