日以爲常

rì yǐ wéi cháng nhật dĩ vi thường

Hán Việt: nhật dĩ vi thường · Pinyin: rì yǐ wéi cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (dĩ) + (vi) + (thường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经常做某件事,成了惯例常规。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经常做某件事,成了惯例常规。