日以为常 nhật dĩ vi thường Hán Việt: nhật dĩ vi thường Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 以 (dĩ) + 为 (vi) + 常 (thường)Hán Việtnhật dĩ vi thườngCấu tạo日 + 以 + 为 + 常 · nhật + dĩ + vi + thường nghĩa thành phần: nhật + dĩ + vi + thường