日價限幅

nhật giá hạn phúc

Hán Việt: nhật giá hạn phúc

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (giá) + (hạn) + (phúc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 日價限幅 ìjià xiànfú n. daily price limit