日傭女工 nhật dong nữ công Hán Việt: nhật dong nữ công Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 傭 (dong) + 女 (nữ) + 工 (công)Hán Việtnhật dong nữ côngCấu tạo日 + 傭 + 女 + 工 · nhật + dong + nữ + công nghĩa thành phần: nhật + dong + nữ + công Nghĩa EngCihui daily girl