日元債券 nhật nguyên trái khoán Hán Việt: nhật nguyên trái khoán Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 元 (nguyên) + 債 (trái) + 券 (khoán)Hán Việtnhật nguyên trái khoánCấu tạo日 + 元 + 債 + 券 · nhật + nguyên + trái + khoán nghĩa thành phần: nhật + nguyên + trái + khoán Nghĩa EngCihui Yenbond