日光溫室 nhật quang ôn thất Hán Việt: nhật quang ôn thất Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 光 (quang) + 溫 (ôn) + 室 (thất)Hán Việtnhật quang ôn thấtCấu tạo日 + 光 + 溫 + 室 · nhật + quang + ôn + thất nghĩa thành phần: nhật + quang + ôn + thất Nghĩa EngCihui heliogreenhouse