日光療法 nhật quang liệu pháp Hán Việt: nhật quang liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 光 (quang) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtnhật quang liệu phápCấu tạo日 + 光 + 療 + 法 · nhật + quang + liệu + pháp nghĩa thành phần: nhật + quang + liệu + pháp Nghĩa EngCihui 日光療法 ìguāng liáofǎ n. heliotherapy