日內瓦人 nhật nội ngõa nhân Hán Việt: nhật nội ngõa nhân Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 內 (nội) + 瓦 (ngõa) + 人 (nhân)Hán Việtnhật nội ngõa nhânCấu tạo日 + 內 + 瓦 + 人 · nhật + nội + ngõa + nhân nghĩa thành phần: nhật + nội + ngõa + nhân Nghĩa EngCihui Genevan