日內瓦大學 rì nèi wǎ dà xué · nhật nội ngõa đại học Hán Việt: nhật nội ngõa đại học · Pinyin: rì nèi wǎ dà xué Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 內 (nội) + 瓦 (ngõa) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinrì nèi wǎ dà xuéHán Việtnhật nội ngõa đại họcCấu tạo日 + 內 + 瓦 + 大 + 學 · nhật + nội + ngõa + đại + học nghĩa thành phần: nhật + nội + ngõa + đại + học