日內瓦學派 rì nèi wǎ xué pài · nhật nội ngõa học phái Hán Việt: nhật nội ngõa học phái · Pinyin: rì nèi wǎ xué pài Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 內 (nội) + 瓦 (ngõa) + 學 (học) + 派 (phái)Pinyinrì nèi wǎ xué pàiHán Việtnhật nội ngõa học pháiCấu tạo日 + 內 + 瓦 + 學 + 派 · nhật + nội + ngõa + học + phái nghĩa thành phần: nhật + nội + ngõa + học + phái