日內瓦州 rì nèi wǎ zhōu · nhật nội ngõa châu Hán Việt: nhật nội ngõa châu · Pinyin: rì nèi wǎ zhōu Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 內 (nội) + 瓦 (ngõa) + 州 (châu)Pinyinrì nèi wǎ zhōuHán Việtnhật nội ngõa châuCấu tạo日 + 內 + 瓦 + 州 · nhật + nội + ngõa + châu nghĩa thành phần: nhật + nội + ngõa + châu