日內瓦車展 rì nèi wǎ chē zhǎn · nhật nội ngõa xa triển Hán Việt: nhật nội ngõa xa triển · Pinyin: rì nèi wǎ chē zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 內 (nội) + 瓦 (ngõa) + 車 (xa) + 展 (triển)Pinyinrì nèi wǎ chē zhǎnHán Việtnhật nội ngõa xa triểnCấu tạo日 + 內 + 瓦 + 車 + 展 · nhật + nội + ngõa + xa + triển nghĩa thành phần: nhật + nội + ngõa + xa + triển