日出不窮

rì chū bù qióng nhật xuất bất cùng

Hán Việt: nhật xuất bất cùng · Pinyin: rì chū bù qióng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (xuất) + (bất) + (cùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容接连不断地出现。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容接连不断地出现。