日出不窮 rì chū bù qióng · nhật xuất bất cùng Hán Việt: nhật xuất bất cùng · Pinyin: rì chū bù qióng Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 出 (xuất) + 不 (bất) + 窮 (cùng)Pinyinrì chū bù qióngHán Việtnhật xuất bất cùngCấu tạo日 + 出 + 不 + 窮 · nhật + xuất + bất + cùng nghĩa thành phần: nhật + xuất + bất + cùng