日出冰消

rì chū bīng xiāo nhật xuất băng tiêu

Hán Việt: nhật xuất băng tiêu · Pinyin: rì chū bīng xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (xuất) + (băng) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 消:溶解。太阳一出来冰就溶解。形容一下子消失了。