日出而作

rì chū ér zuònhật xuất nhi tác

Hán Việt: nhật xuất nhi tác · Pinyin: rì chū ér zuò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

作:劳动。太阳出来就出去劳动。指古人纯朴简单的劳动生活。

Cấu tạo: 日 (nhật) + 出 (xuất) + 而 (nhi) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bình minh làm việc
  • Biên soạn 日出而作 ìchū'érzuò v.p. start work at daybreak (and retire at sunset)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作:劳动。太阳出来就出去劳动。指古人纯朴简单的劳动生活。

Eng

  • Cihui 日出而作 ìchū'érzuò v.p. start work at daybreak (and retire at sunset)
  • Tần suất từ 日出而作 ìchū'érzuò v.p. start work at daybreak (and retire at sunset)

Từ liên quan

Gần nghĩa

日出三竿 · 日出論者 · 日出不穷 · 日出冰消 · 日出不窮 · 日出印象 · 日出日落 · 日出而起