日出而起 nhật xuất nhi khởi Hán Việt: nhật xuất nhi khởi Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 出 (xuất) + 而 (nhi) + 起 (khởi)Hán Việtnhật xuất nhi khởiTừ loạiđộngCấu tạo日 + 出 + 而 + 起 · nhật + xuất + nhi + khởi nghĩa thành phần: nhật + xuất + nhi + khởi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mặt trời mọc dậyBiên soạn 日出而起 ìchū'érqǐ v.p. rise with the sunEngCihui 日出而起 ìchū'érqǐ v.p. rise with the sun Từ liên quan Gần nghĩa日出三竿 · 日出論者 · 日出不穷 · 日出冰消 · 日出而作 · 日出不窮 · 日出印象 · 日出日落