日升月恆

rì shēng yuè gèng nhật thăng nguyệt hằng

Hán Việt: nhật thăng nguyệt hằng · Pinyin: rì shēng yuè gèng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (thăng) + (nguyệt) + (hằng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 太陽逐漸上昇,月亮漸漸圓滿。語本《詩經.小雅.天保》:「如月之恆,如日之升。如南山之壽,不騫不崩,如松柏之茂,無不爾或承。」比喻事物漸趨興盛圓滿。今多用為祝頌之詞。也作「日月升恆」。

Eng

  • Cihui 日升月恆 ìshēngyuèhéng f.e. ever increasing