日曆手錶

nhật lịch thủ biểu

Hán Việt: nhật lịch thủ biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (lịch) + (thủ) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 日曆手表 ìlì shǒubiǎo n. calendar watch M:ge/²zhī/²kuài