日曆生產 rì lì shēng chǎn · nhật lịch sanh sản Hán Việt: nhật lịch sanh sản · Pinyin: rì lì shēng chǎn Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 曆 (lịch) + 生 (sanh) + 產 (sản)Pinyinrì lì shēng chǎnHán Việtnhật lịch sanh sảnCấu tạo日 + 曆 + 生 + 產 · nhật + lịch + sanh + sản nghĩa thành phần: nhật + lịch + sanh + sản