日噸產量 nhật đốn sản lượng Hán Việt: nhật đốn sản lượng Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 噸 (đốn) + 產 (sản) + 量 (lượng)Hán Việtnhật đốn sản lượngCấu tạo日 + 噸 + 產 + 量 · nhật + đốn + sản + lượng nghĩa thành phần: nhật + đốn + sản + lượng Nghĩa EngCihui Tato