日地物理學 nhật địa vật lí học Hán Việt: nhật địa vật lí học Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 地 (địa) + 物 (vật) + 理 (lí) + 學 (học)Hán Việtnhật địa vật lí họcCấu tạo日 + 地 + 物 + 理 + 學 · nhật + địa + vật + lí + học nghĩa thành phần: nhật + địa + vật + lí + học Nghĩa EngCihui heliogeophysics