日壇公園 rì tán gōng yuán · nhật đàn công viên Hán Việt: nhật đàn công viên · Pinyin: rì tán gōng yuán Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 壇 (đàn) + 公 (công) + 園 (viên)Pinyinrì tán gōng yuánHán Việtnhật đàn công viênCấu tạo日 + 壇 + 公 + 園 · nhật + đàn + công + viên nghĩa thành phần: nhật + đàn + công + viên