日夜商店

nhật dạ thương điếm

Hán Việt: nhật dạ thương điếm

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (dạ) + (thương) + (điếm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 日夜商店 ìyè shāngdiàn p.w. a shop open night and day M:¹jiā