日富月昌 rì fù yuè chāng · nhật phú nguyệt xương Hán Việt: nhật phú nguyệt xương · Pinyin: rì fù yuè chāng Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 富 (phú) + 月 (nguyệt) + 昌 (xương)Pinyinrì fù yuè chāngHán Việtnhật phú nguyệt xươngCấu tạo日 + 富 + 月 + 昌 · nhật + phú + nguyệt + xương nghĩa thành phần: nhật + phú + nguyệt + xương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 富:富裕;昌:昌盛。一天天地富裕昌盛起来。