日射珊瑚屬 nhật xạ san hô chúc Hán Việt: nhật xạ san hô chúc Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 射 (xạ) + 珊 (san) + 瑚 (hô) + 屬 (chúc)Hán Việtnhật xạ san hô chúcCấu tạo日 + 射 + 珊 + 瑚 + 屬 · nhật + xạ + san + hô + chúc nghĩa thành phần: nhật + xạ + san + hô + chúc Nghĩa EngCihui Heliolites