日就月將
nhật tựu nguyệt tương
Hán Việt: nhật tựu nguyệt tương · Pinyin: rì jiù yuè jiāng
Tổng quan
năng nhặt chặt bị
Nghĩa
Việt
- Cihui năng nhặt chặt bị
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 就:成就;将:进步。每天有成就,每月有进步。形容精进不止。也日积月累。
- Tân Hoa Tự Điển 1.每天有成就,每月有进步。形容积少成多,不断进步。
- Tân Hoa Tự Điển 就成就;将进步。每天有成就,每月有进步。形容精进不止。也日积月累。
Eng
- Cihui 日就月將 ìjiùyuèjiāng f.e. progress/improve with the day