日居月諸

rì jī yuè zh nhật cư nguyệt chư

Hán Việt: nhật cư nguyệt chư · Pinyin: rì jī yuè zh

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (cư) + (nguyệt) + (chư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 居:音“积”,语助词,同“乎”;诸:语助词。指光阴的流逝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.日月。居﹑诸,语气助词。《诗.邶风.日月》"日居月诸﹐照临下土。"毛传"日乎月乎﹐照临之也。"后用以指岁月流逝。
  • Tân Hoa Tự Điển 居音积”,语助词,同乎”;诸语助词。指光阴的流逝。

Eng

  • Cihui 日居月諸 ìjūyuèzhū f.e. 1. sun and moon 2. passage of time