日居衡茅 rì jū héng máo · nhật cư hành mao Hán Việt: nhật cư hành mao · Pinyin: rì jū héng máo Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 居 (cư) + 衡 (hành) + 茅 (mao)Pinyinrì jū héng máoHán Việtnhật cư hành maoCấu tạo日 + 居 + 衡 + 茅 · nhật + cư + hành + mao nghĩa thành phần: nhật + cư + hành + mao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晶:每天;衡茅:用衡木做门的茅草屋。每天居住在简陋的茅草屋中,不知天下大事。