日已三竿

rì yǐ sān gān nhật dĩ tam can

Hán Việt: nhật dĩ tam can · Pinyin: rì yǐ sān gān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (dĩ) + (tam) + 竿 (can)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容太阳升得很高,时间不早了。也形容人起床太晚。同“日上三竿”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"日上三竿"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容太阳升得很高,时间不早了。也形容人起床太晚。同日上三竿”。