日常工作

rì cháng gōng zuò nhật thường công tác

Hán Việt: nhật thường công tác · Pinyin: rì cháng gōng zuò

Tổng quan

công việc thường lệ

Cấu tạo: (nhật) + (thường) + (công) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công việc thường lệ

Eng

  • CC-CEDICT routine
  • Cihui routine