日常檢查

nhật thường kiểm tra

Hán Việt: nhật thường kiểm tra

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (thường) + (kiểm) + (tra)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 日常檢查 ìcháng jiǎnchá n. routine check