日常生活

rì cháng shēng huó nhật thường sanh hoạt

Hán Việt: nhật thường sanh hoạt · Pinyin: rì cháng shēng huó

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (thường) + (sanh) + (hoạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 日常生活 ìcháng shēnghuó n. everyday life

ja

  • JMdict everyday life|daily life