日常維護 rì cháng wéi hù · nhật thường duy hộ Hán Việt: nhật thường duy hộ · Pinyin: rì cháng wéi hù Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 常 (thường) + 維 (duy) + 護 (hộ)Pinyinrì cháng wéi hùHán Việtnhật thường duy hộCấu tạo日 + 常 + 維 + 護 · nhật + thường + duy + hộ nghĩa thành phần: nhật + thường + duy + hộ