日常語言哲學
nhật thường ngữ ngôn triết học
Hán Việt: nhật thường ngữ ngôn triết học · Pinyin: rì cháng yǔ yán zhé xué
Tổng quan
Cấu tạo: 日 (nhật) + 常 (thường) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 哲 (triết) + 學 (học)
Hán Việt: nhật thường ngữ ngôn triết học · Pinyin: rì cháng yǔ yán zhé xué
Cấu tạo: 日 (nhật) + 常 (thường) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 哲 (triết) + 學 (học)