日常問題 rì cháng wèn tí · nhật thường vấn đề Hán Việt: nhật thường vấn đề · Pinyin: rì cháng wèn tí Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 常 (thường) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyinrì cháng wèn tíHán Việtnhật thường vấn đềCấu tạo日 + 常 + 問 + 題 · nhật + thường + vấn + đề nghĩa thành phần: nhật + thường + vấn + đề