日常需要 nhật thường nhu yếu Hán Việt: nhật thường nhu yếu Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 常 (thường) + 需 (nhu) + 要 (yếu)Hán Việtnhật thường nhu yếuCấu tạo日 + 常 + 需 + 要 · nhật + thường + nhu + yếu nghĩa thành phần: nhật + thường + nhu + yếu Nghĩa EngCihui 日常需要 ìcháng xūyào n. daily necessities