日異月殊

rì yì yuè shū nhật dị nguyệt thù

Hán Việt: nhật dị nguyệt thù · Pinyin: rì yì yuè shū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (dị) + (nguyệt) + (thù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 每天每月都有差异。形容变化大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.每天每月都有差异。形容变化大。