日式旅館 Rìshì lǚguǎn · nhật thức lữ quán Hán Việt: nhật thức lữ quán · Pinyin: Rìshì lǚguǎn Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 式 (thức) + 旅 (lữ) + 館 (quán)PinyinRìshì lǚguǎnHán Việtnhật thức lữ quánCấu tạo日 + 式 + 旅 + 館 · nhật + thức + lữ + quán nghĩa thành phần: nhật + thức + lữ + quán Nghĩa EngCihui ryokan