日式溫泉 rì shì wēn quán · nhật thức ôn tuyền Hán Việt: nhật thức ôn tuyền · Pinyin: rì shì wēn quán Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 式 (thức) + 溫 (ôn) + 泉 (tuyền)Pinyinrì shì wēn quánHán Việtnhật thức ôn tuyềnCấu tạo日 + 式 + 溫 + 泉 · nhật + thức + ôn + tuyền nghĩa thành phần: nhật + thức + ôn + tuyền