日式牛肉飯
nhật thức ngưu nhục phạn
Hán Việt: nhật thức ngưu nhục phạn · Pinyin: rì shì niú ròu fàn
Tổng quan
Cấu tạo: 日 (nhật) + 式 (thức) + 牛 (ngưu) + 肉 (nhục) + 飯 (phạn)
Hán Việt: nhật thức ngưu nhục phạn · Pinyin: rì shì niú ròu fàn
Cấu tạo: 日 (nhật) + 式 (thức) + 牛 (ngưu) + 肉 (nhục) + 飯 (phạn)