日引月長
nhật dẫn nguyệt trường
Hán Việt: nhật dẫn nguyệt trường · Pinyin: rì yǐn yuè cháng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容事物隨著歲月的累積而日漸增長。唐.白居易〈策林二.二十一人之困窮由君之奢欲〉:「雷動風行,日引月長,上益其侈,下成其私。」
Hán Việt: nhật dẫn nguyệt trường · Pinyin: rì yǐn yuè cháng