日引月長

rì yǐn yuè cháng nhật dẫn nguyệt trường

Hán Việt: nhật dẫn nguyệt trường · Pinyin: rì yǐn yuè cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (dẫn) + (nguyệt) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引:延伸,这里有增加的意思。指事物随着时光的流逝而日渐增长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓事物随时光流逝而日渐增长。语本《国语.齐语》"昔吾先君襄公筑台以为高位,田﹑狩﹑義﹑弋,不听国政,卑圣侮士,而唯女是崇……是以国家不日引,不月长。"韦昭注"引,申也;长,益也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 指事物随时光流逝而日渐增长。