日往月來

rì wǎng yuè lái nhật vãng nguyệt lai

Hán Việt: nhật vãng nguyệt lai · Pinyin: rì wǎng yuè lái

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (vãng) + (nguyệt) + (lai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 太陽隱去之後,月亮跟著出現。語本《易經.繫辭下》:「日往則月來,月往則日來,日月相推而明生焉。」後用以形容時光消逝。《文選.潘岳.夏侯常侍誄》:「日往月來,暑退寒襲。」《孤本元明雜劇.女真觀.第四折》:「俺姑娘著陳妙常出來,拜我為兄,日往月來,遂成夫婦。」

Eng

  • Cihui 日往月來 ìwǎngyuèlái f.e. days and months passed